du khách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi tham quan, đi du lịch đến một địa điểm nào đó: "du khách" chỉ người đi đến một nơi khác ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình với mục đích tham quan, nghỉ ngơi, khám phá.
- Khách du lịch: "du khách" là thuật ngữ thông dụng để chỉ những người tham gia vào hoạt động du lịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thành phố Hội An thu hút rất nhiều du khách quốc tế. (Thành phố Hội An thu hút rất nhiều người đi du lịch từ nước ngoài đến.)
- Các du khách tỏ ra thích thú trước cảnh đẹp của vịnh Hạ Long. (Những người đi tham quan tỏ ra thích thú trước cảnh đẹp của vịnh Hạ Long.)
- Dịch vụ ở đây nhằm phục vụ nhu cầu của du khách. (Dịch vụ ở đây nhằm phục vụ nhu cầu của khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đón tiếp du khách": chỉ hoạt động chào đón, phục vụ khách du lịch.
- Ngành du lịch đang chuẩn bị chu đáo để đón tiếp du khách trong mùa cao điểm.
- "dòng du khách": chỉ số lượng hoặc luồng khách du lịch đến một địa điểm.
- Dòng du khách đến Đà Lạt luôn ổn định quanh năm.
Biến thể và từ gần giống
- Khách du lịch (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ người đi du lịch. Có thể dùng thay thế cho "du khách" trong hầu hết ngữ cảnh.
- Khu phố cổ là điểm đến yêu thích của khách du lịch.
- Lữ khách (danh từ): từ cổ hoặc văn chương, chỉ người lữ hành, đi xa. Mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong ngữ cảnh du lịch hiện đại thông thường.
- Con đường mòn in dấu chân của những lữ khách.
Từ đồng nghĩa
- Khách tham quan: nhấn mạnh vào mục đích tham quan, ngắm cảnh.
- Người du lịch: cách nói nhấn mạnh vào hành động "đi du lịch".
Các cụm từ liên quan
- Du khách bụi: chỉ những người đi du lịch với hình thức tiết kiệm, tự túc, khám phá.
- Phong trào du khách bụi đang ngày càng phổ biến trong giới trẻ.
- Du khách quốc tế/nội địa: phân loại khách du lịch theo xuất xứ.
- Chính sách visa mở đã thu hút thêm nhiều du khách quốc tế.
Thành ngữ liên quan
(Từ "du khách" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ sử dụng nó thường mang tính mô tả, kết hợp tự do.)
- dt. Khách đi chơi xa, khách du lịch: mở rộng, nâng cấp các khách sạn để đón du khách ở các nơi đến.